tứ tung

Học thuật
Thân thiện
tứ tung

Đồ chơi bị vứt tứ tung trên sàn nhà.

Định nghĩa
  1. Tính từ (thông tục):
    • khắp mọi nơi, không tập trung: Chỉ sự xuất hiện, rơi vãi hoặc phân tánbất cứ đâu, không vị trí cố định.
    • Lộn xộn, bừa bãi: Chỉ tình trạng đồ đạc, vật dụng bị vứt, để một cách hỗn độn, không trật tự, ngăn nắp.
dụ sử dụng
  • Nghĩa "khắp mơi nơi":

    • Trời mưa to, nước ngập tứ tung trong nhà. (Nước tràn vào mọi ngóc ngách trong nhà.)
    • Gió thổi mạnh làm rụng tứ tung trên sân. ( rơi vương vãi khắp mặt sân.)
  • Nghĩa "lộn xộn, bừa bãi":

    • Bọn trẻ chơi xong để đồ chơi tứ tung trên sàn nhà. (Đồ chơi bị vứt bừa bãi khắp sàn.)
    • Căn phòng bị lục soát, sách vở tứ tung khắp nơi. (Sách vở bị ném, xáo trộn một cách hỗn độn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Vãi tứ tung": Rơi vãi, phân tán khắp nơi một cách vô ý thức.

    • Xe chở gạo bị đổ, gạo vãi tứ tung trên đường. (Gạo bị đổ rải ra khắp mặt đường.)
  • "Lục tứ tung": Lục lọi, xới tung lên một cách bừa bãi, làm mọi thứ trở nên lộn xộn.

    • Kẻ trộm đã lục tứ tung các ngăn kéo để tìm đồ quý. (Kẻ trộn đã xáo trộn mọi thứ trong ngăn kéo.)
Biến thể từ gần giống
  • Tứ tung ngũ hoành (thành ngữ): Mức độ lộn xộn, bừa bãi còn mạnh hơn "tứ tung". Chỉ sự hỗn loạn đến cực điểm.
    • Sau trận bão, khu vườn bị tứ tung ngũ hoành, cây cối đổ ngổn ngang. (Khu vườn trở nên hỗn độn đảo lộn hoàn toàn.)
Từ đồng nghĩa
  • Bừa bãi: Không gọn gàng, ngăn nắp.
  • Lộn xộn: Không trật tự, hỗn độn.
  • Tán loạn: Phân tán, rải rác khắp nơi (thường dùng cho đám đông).
Từ trái nghĩa
  • Ngăn nắp: trật tự, gọn gàng.
  • Quy củ: Theo đúng phép tắc, trật tự.
  • Tập trung: Tụ lại một chỗ, không phân tán.
Thành ngữ liên quan
  • "Đầu voi đuôi chuột": Chỉ sự không đồng đều, phần đầu thì to tát nhưng phần sau thì nhỏ bé, có thể gợi đến sự thiếu trật tự.
  • "Như chợ vỡ": Chỉ cảnh hỗn loạn, ồn ào, chen lấn.
tứ tung

Đồ chơi bị vứt tứ tung trên sàn nhà.

  1. t. (kng.). 1 Ở bất cứ chỗ nào, khắp mọi nơi. Nhà dột tứ tung. Vãi tứ tung. 2 Lộn xộn, bừa bãi, chỗ nào cũng thấy , không theo trật tự nào cả (thường nói về đồ đạc). Làm xong, dụng cụ vứt tứ tung, mỗi nơi một chiếc. Vali bị lục tứ tung.

Từ chứa "tứ tung"